Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8415

collaborator

/kə'læbəreitə/

danh từ

  • người cộng tác; cộng tác viên
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who collaborates with an enemy occupying force\nn. an associate in an activity or endeavor or sphere of common interest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...