collaborator
/kə'læbəreitə/ Collins ★ phổ biến #8415
“collaborators” là số nhiều của collaborator — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung
danh từ
“She was a key collaborator on the project.”Cô ấy là một người cộng tác chính trong dự án.
Biến thể từ
collaborators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
collaborator
/kə'læbəreitə/
danh từ
- người cộng tác; cộng tác viên
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who collaborates with an enemy occupying force n. an associate in an activity or endeavor or sphere of common interest