collapsible
“collapsibles” là số nhiều của collapsible — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The collapsible table is perfect for small spaces.”Bàn gập lại rất phù hợp cho những không gian nhỏ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
collapsible
//
- (tô pô) co được, rút được
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable of collapsing or being collapsed