Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collapsible

/kә'læpsibl/ phổ biến #23125

“collapsibles” là số nhiều của collapsible — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có thể gập lại tính từ

“The collapsible table is perfect for small spaces.”Bàn gập lại rất phù hợp cho những không gian nhỏ.

Biến thể từ collapsibles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collapsible

//

  • (tô pô) co được, rút được
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of collapsing or being collapsed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...