Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collared

phổ biến #36253
Biến thể từ collared quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collared

//

  • xem collar
Định nghĩa tiếng Anh

v take into custody v seize by the neck or collar v furnish with a collar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...