Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collaret

/,kɔlə'ret/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collaret

/,kɔlə'ret/

danh từ

  • cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà)
  • cổ áo lông

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...