Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10379

collateral

/kɔ'lætərəl/

tính từ

  • ở bên
  • phụ thêm
    • collateral evidence: bằng chứng thêm
  • có thân thuộc ngành bên, có họ nhưng khác chi

danh từ

  • đồ ký quỹ ((cũng) collateral security)
Biến thể từ collaterals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a security pledged for the repayment of a loan\na. descended from a common ancestor but through different lines\ns. serving to support or corroborate\ns. accompany, concomitant

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...