Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collator

/kɒ'leitә/

“collators” là số nhiều của collator — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ collators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collator

//

  • (máy tính) máy so (cho bìa có lỗ), thiết bị so sánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who collates manuscripts, books, etc. n. One who collates to a benefice. n. One who confers any benefit.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...