Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colleagueship

/'kɒliːɡʃɪp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colleagueship

//

  • xem colleague
Định nghĩa tiếng Anh

n. Partnership in office.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...