Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collective region

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collective region

//

  • (Tech) vùng cực góp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...