Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“collectivities” là số nhiều của collectivity — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #25580

collectivity

/,kəlek'tiviti/

danh từ

  • tập thể, đoàn thể, tập đoàn
  • tài sản chung; của chung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...