Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collectivity

/,kəlek'tiviti/ phổ biến #25580
Biến thể từ collectivities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collectivity

/,kəlek'tiviti/

danh từ

  • tập thể, đoàn thể, tập đoàn
  • tài sản chung; của chung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...