collectivity
/,kəlek'tiviti/
danh từ
- tập thể, đoàn thể, tập đoàn
- tài sản chung; của chung
Biến thể từ
collectivities số nhiều
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...