Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collegian

/kə'li:dʤjən/ phổ biến #29218
Biến thể từ collegians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collegian

/kə'li:dʤjən/

danh từ

  • nhân viên trường đại học
  • học sinh (đại học) cũ
  • (từ lóng) người tù
Định nghĩa tiếng Anh

n. a student (or former student) at a college or university

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...