collegian
/kə'li:dʤjən/ phổ biến #29218
“collegians” là số nhiều của collegian — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
collegians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
collegian
/kə'li:dʤjən/
danh từ
- nhân viên trường đại học
- học sinh (đại học) cũ
- (từ lóng) người tù
Định nghĩa tiếng Anh
n. a student (or former student) at a college or university