Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collegiate

/kə'li:dʤiit/ Collins ★ phổ biến #8794
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collegiate

/kə'li:dʤiit/

tính từ

  • (thuộc) trường đại học, (thuộc) học viện
  • (thuộc) học sinh đại học
  • (thuộc) đoàn, (thuộc) hội, (thuộc) tập đoàn
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or resembling or typical of a college or college students

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...