collegiate
/kə'li:dʤiit/ Collins ★ phổ biến #8794
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
collegiate
/kə'li:dʤiit/
tính từ
- (thuộc) trường đại học, (thuộc) học viện
- (thuộc) học sinh đại học
- (thuộc) đoàn, (thuộc) hội, (thuộc) tập đoàn
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or resembling or typical of a college or college students