Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collineation

/,kәlini'eiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collineation

//

  • phép cộng tuyến
  • opposite c. in space phép cộng tuyến phản hướng trong không gian
  • affine c. phép cộng tuyến afin
  • elliptic c. phép cộng tuyến eliptic
  • hyperbolic c. phép cộng tuyến hipebolic
  • non-singular c. phép cộng tuyến không kỳ dị
  • periodic c. phép cộng tuyến tuần hoàn
  • singular c. phép cộng tuyến kỳ dị
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of aiming at, or directing in a line with, a fixed object.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...