Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5633

collision

/kə'liʤn/

danh từ

  • sự đụng, sự va
    • the two cars had a slight collision: hai chiếc ô tô va nhẹ vào nhau
  • sự va chạm, sự xung đột
    • to came into collision with: va chạm với, xung đột với
Biến thể từ collisions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (physics) a brief event in which two or more bodies come together\nn. an accident resulting from violent impact of a moving object\nn. a conflict of opposed ideas or attitudes or goals

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...