Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collision

/kә'liʒәn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5633

“collisions” là số nhiều của collision — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

va chạm; vụ đụng xe danh từ

“Collision damage waiver reduces your liability.”Miễn trừ thiệt hại va chạm giảm trách nhiệm của bạn.

Biến thể từ collisions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collision

//

  • sự va chạm
  • double c. va chạm kép
Định nghĩa tiếng Anh

n. (physics) a brief event in which two or more bodies come together n. an accident resulting from violent impact of a moving object n. a conflict of opposed ideas or attitudes or goals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...