Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45349

collocation

/,kɔlə'keiʃn/

danh từ

  • sự sắp xếp vào một chỗ; sự sắp đặt theo thứ tự
Biến thể từ collocations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a grouping of words in a sentence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...