Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“collocations” là số nhiều của collocation — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #45349

collocation

//

  • sự sắp xếp
Biến thể từ collocations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a grouping of words in a sentence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...