collocation
//
- sự sắp xếp
Biến thể từ
collocations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a grouping of words in a sentence
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a grouping of words in a sentence
Đang tải...