Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collop

/'kɔləp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collop

/'kɔləp/

danh từ

  • lát thịt mỏng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small slice of meat; a piece of flesh. n. A part or piece of anything; a portion.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...