Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #32292

colloquialism

/kə'loukwiəlizm/

danh từ

  • lối nói thông tục
  • thành ngữ thông tục; câu nói thông tục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a colloquial expression; characteristic of spoken or written communication that seeks to imitate informal speech

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...