colloquy
/'kɔləkwi/ GRE phổ biến #29293
“colloquies” là số nhiều của colloquy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cuộc trò chuyện, tâm sự
danh từ
“Their colloquy was filled with laughter.”Cuộc tâm sự của họ đầy tiếng cười.
Biến thể từ
colloquies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
colloquy
/'kɔləkwi/
danh từ
- cuộc nói chuyện; cuộc hội đàm
- to engage in a colloquy wirh: nói chuyện với; hội đàm với
Định nghĩa tiếng Anh
n. a conversation especially a formal one n. formal conversation