Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colloquy

/'kɔləkwi/ GRE phổ biến #29293

“colloquies” là số nhiều của colloquy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuộc trò chuyện, tâm sự danh từ

“Their colloquy was filled with laughter.”Cuộc tâm sự của họ đầy tiếng cười.

Biến thể từ colloquies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colloquy

/'kɔləkwi/

danh từ

  • cuộc nói chuyện; cuộc hội đàm
    • to engage in a colloquy wirh: nói chuyện với; hội đàm với
Định nghĩa tiếng Anh

n. a conversation especially a formal one n. formal conversation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...