Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colluder

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colluder

//

  • xem collude
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who conspires in a fraud.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...