Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collywobbles

/'kɔli,wɔblz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collywobbles

/'kɔli,wɔblz/

danh từ số nhiều

  • (thông tục);(đùa cợt) tiếng sôi bụng
Định nghĩa tiếng Anh

n severe gastroenteritis of unknown etiology; characterized by severe colic and vomiting and diarrhea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...