Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cologne

/kә'lәun/ Collins ★ phổ biến #15377

“colognes” là số nhiều của cologne — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nước hoa danh từ

“He applied cologne before going out.”Anh ấy đã xịt nước hoa trước khi ra ngoài.

Biến thể từ colognes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cologne

//

* danh từ
  • nước hoa co-lô-nhơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a commercial center and river port in western Germany on the Rhine River; flourished during the 15th century as a member of the Hanseatic League n. a perfumed liquid made of essential oils and alcohol

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...