Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colonialism

/kə'lounjəlizm/ Collins ★ phổ biến #10777

“colonialisms” là số nhiều của colonialism — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chủ nghĩa thực dân danh từ

“Colonialism's legacy persists today.”Di sản chủ nghĩa thực dân vẫn tồn tại đến nay.

Biến thể từ colonialisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colonialism

/kə'lounjəlizm/

danh từ

  • chủ nghĩa thực dân
Định nghĩa tiếng Anh

n. exploitation by a stronger country of weaker one; the use of the weaker country's resources to strengthen and enrich the stronger country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...