Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colonialist

/kə'lounjəlist/ phổ biến #27181

“colonialists” là số nhiều của colonialist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ colonialists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colonialist

/kə'lounjəlist/

tính từ

  • thực dân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a believer in colonialism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...