colonialist
/kə'lounjəlist/ phổ biến #27181
“colonialists” là số nhiều của colonialist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
colonialists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
colonialist
/kə'lounjəlist/
tính từ
- thực dân
Định nghĩa tiếng Anh
n. a believer in colonialism