Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colonizationist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colonizationist

//

* danh từ
  • người chủ trương chiếm / khai thác thuộc địa
Định nghĩa tiếng Anh

n. A friend to colonization, esp. (U. S. Hist) to the colonization of Africa by emigrants from the colored population of the United States.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...