colonizer
/'kɔlənaizə/ phổ biến #18984
“colonizers” là số nhiều của colonizer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người khai phá
danh từ
“The colonizers changed the culture of the region.”Những người khai phá đã thay đổi văn hóa của khu vực.
Biến thể từ
colonizers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
colonizer
/'kɔlənaizə/
danh từ
- kẻ đi chiếm thuộc địa; tên thực dân
- người đi khai hoang, người định cư đất mới ((cũng) colonist)
- người gài cử tri vào một khu vực bầu cử (nhằm mục đích gian lận)
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who helps to found a colony