colonnade
/,kɔlə'neid/ GRE phổ biến #26068
“colonnades” là số nhiều của colonnade — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
colonnades số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
colonnade
/,kɔlə'neid/
danh từ
- hàng cột, dãy cột
- hàng cây, dãy cây
Định nghĩa tiếng Anh
n. structure consisting of a row of evenly spaced columns