Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colophon

/'kɔləfən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colophon

/'kɔləfən/

danh từ

  • lời ghi cuối sách (sách cổ)
    • from title-page to colophon: từ đầu đến cuối sách
Định nghĩa tiếng Anh

n. a publisher's emblem printed in a book (usually on the title page)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...