Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coloratura

/,kɔlərə'tuərə/ phổ biến #39397
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coloratura

/,kɔlərə'tuərə/

danh từ

  • (âm nhạc) nét lèo
  • giọng nữ màu sắc ((cũng) coloratura soprano)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lyric soprano who specializes in coloratura vocal music n. singing with florid ornamentation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...