Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colorcast

/'kʌləkɑ:st/

“colorcasting” là hiện tại phân từ của colorcast — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colorcast

/'kʌləkɑ:st/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) truyền hình màu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a television program that is broadcast in color v. broadcast in color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...