Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

colour-blind

/'kʌləblaind/

tính từ

  • (y học) mù màu (mắt)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) không phân biệt chủng tộc
Định nghĩa tiếng Anh

s unable to distinguish one or more chromatic colors\ns unprejudiced about race

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...