Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“colourations” là số nhiều của colouration — đang hiển thị từ gốc:

colouration

/,kʌlə'reiʃn/

danh từ

  • sự tô màu, sự nhuộm màu, sự sơn màu
  • màu sắc
Biến thể từ colourations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the timbre of a musical sound\nn appearance with regard to color\nn choice and use of colors (as by an artist)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...