Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coltish

/'koultiʃ/ GRE phổ biến #41676
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coltish

/'koultiʃ/

tính từ

  • còn non nớt, thiếu kinh nghiệm, còn dại
Định nghĩa tiếng Anh

s. given to merry frolicking

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...