colt
/koult/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15287
“colts” là số nhiều của colt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
colt
/koult/
danh từ
- ngựa non
- người non nớt ngây thơ, người chưa rõ kinh nghiệm
- (hàng hải) roi thừng (bằng thừng bện, để đánh đập thuỷ thủ)
ngoại động từ
- (hàng hải) đánh bằng roi thừng, trừng phạt bằng roi thừng
danh từ
- súng côn (súng lục) ((cũng) colt revolver)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a young male horse under the age of four n. a kind of revolver