Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colt

/koult/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15287

“colts” là số nhiều của colt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colt

/koult/

danh từ

  • ngựa non
  • người non nớt ngây thơ, người chưa rõ kinh nghiệm
  • (hàng hải) roi thừng (bằng thừng bện, để đánh đập thuỷ thủ)

ngoại động từ

  • (hàng hải) đánh bằng roi thừng, trừng phạt bằng roi thừng

danh từ

  • súng côn (súng lục) ((cũng) colt revolver)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a young male horse under the age of four n. a kind of revolver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...