coluber
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coluber
//
* danh từ- (động vật) rắn nước
Định nghĩa tiếng Anh
n. A genus of harmless serpents.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A genus of harmless serpents.
Đang tải...