Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colubrid

/'kɔlubrid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colubrid

//

* danh từ
  • (động vật) họ rắn nước* tính từ
  • thuộc rắn nước
Định nghĩa tiếng Anh

n mostly harmless temperate-to-tropical terrestrial or arboreal or aquatic snakes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...