columnar
/kə'lʌmnə/ phổ biến #30259
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
columnar
/kə'lʌmnə/
tính từ
- hình cột, hình trụ
Định nghĩa tiếng Anh
s. characterized by columns
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. characterized by columns
Đang tải...