Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30259

columnar

/kə'lʌmnə/

tính từ

  • hình cột, hình trụ
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by columns

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...