Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

columned

/kə'lʌmnə/ phổ biến #35784
Biến thể từ columned quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

columned

/kə'lʌmnə/

tính từ

  • hình cột, hình trụ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or resembling columns; having columns of a specified kind (often used as a combining form)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...