Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35784

columned

/kə'lʌmnə/

tính từ

  • hình cột, hình trụ
Biến thể từ columned quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or resembling columns; having columns of a specified kind (often used as a combining form)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...