Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

columniation

/kә.lʌmni'eiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

columniation

//

* danh từ
  • việc bố trí thành cột
Định nghĩa tiếng Anh

n. (architecture) the arrangement of columns (especially freestanding columns) in a structure

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...