colza-oil
/'kɔlzə'ɔil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
colza-oil
/'kɔlzə'ɔil/
danh từ
- dầu cải dầu
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...