Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

combatant

/'kɔmbətənt/ Collins ★ phổ biến #10776

“combatants” là số nhiều của combatant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ combatants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

combatant

/'kɔmbətənt/

tính từ

  • chiến đấu, tham chiến
    • combatant comrades: bạn chiến đấu
    • combatant forces: lực lượng chiến đấu
    • combatant arms: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) những đơn vị tham chiến
    • combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến

danh từ

  • chiến sĩ, người chiến đấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who fights (or is fighting) s. engaging in or ready for combat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...