Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“combes” là số nhiều của combe — đang hiển thị từ gốc:

combe

/ku:m/

danh từ

  • thung lũng nhỏ (bên sườn núi), thung lũng hẹp
Biến thể từ combes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. That unwatered portion of a valley which forms its\n continuation beyond and above the most elevated spring that issues into\n it.\nn. See Comb.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...