combinable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
combinable
//
* tính từ- có thể kết hợp được
Định nghĩa tiếng Anh
s. able to or tending to combine
Từ điển Anh–Việt
112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. able to or tending to combine
Đang tải...