combiner
/kәm'bainә/
“combiners” là số nhiều của combiner — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
combiners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
combiner
//
- xem combine
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, combines.