combo
/'kɒmbәu/ phổ biến #12709
“combos” là số nhiều của combo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kết hợp
danh từ
“I ordered a combo meal at the restaurant.”Tôi đã gọi một bữa ăn kết hợp tại nhà hàng.
Biến thể từ
combos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
combo
//
* danh từ (số nhiều combos)- (tiếng lóng) ban nhạc jazz, ban khiêu vũ
Định nghĩa tiếng Anh
n a small band of jazz musicians