Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

combustibility

/kəm,bʌstə'biliti/

danh từ

  • tính dễ cháy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being capable of igniting and burning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...