Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

combustibility

/kəm,bʌstə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

combustibility

/kəm,bʌstə'biliti/

danh từ

  • tính dễ cháy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being capable of igniting and burning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...