come under attack
Nghĩa thường dùng
bị chỉ trích, bị tấn công (ý kiến, lý thuyết, người)
verb+prep+noun
“Partridge strenuously defends her theory, which has come under attack recently in several journals.”Partridge ra sức bảo vệ lý thuyết của mình, vốn gần đây bị chỉ trích trên nhiều tạp chí.