Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

come under attack

Nghĩa thường dùng

bị chỉ trích, bị tấn công (ý kiến, lý thuyết, người) verb+prep+noun

“Partridge strenuously defends her theory, which has come under attack recently in several journals.”Partridge ra sức bảo vệ lý thuyết của mình, vốn gần đây bị chỉ trích trên nhiều tạp chí.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...